拼
矿产品
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuàngchǎnpǐn
hàng khoáng sản
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
煤、石油和矿产品都是工业原料。
Méi, shíyóu hé kuàngchǎnpǐn dōu shì gōngyè yuánliào.
≈HSK6
Than, dầu mỏ và các sản phẩm khoáng sản đều là nguyên liệu công nghiệp.
Coal, oil, and mineral products are all industrial raw materials.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分