WinHSK

矿产品

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuàngchǎnpǐn

hàng khoáng sản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 矿产品按性质和用途可划分为四类:
义项 nHSK7-9

hàng khoáng sản

矿产品按性质和用途可划分为四类:

免费例句

煤、石油和矿产品都是工业原料。

Méi, shíyóu hé kuàngchǎnpǐn dōu shì gōngyè yuánliào.

HSK6

Than, dầu mỏ và các sản phẩm khoáng sản đều là nguyên liệu công nghiệp.

Coal, oil, and mineral products are all industrial raw materials.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan