拼
破落户
HSK4n 0 · Lv.1
pòluòhù
người sa cơ thất thế (trước có quyền có thế, sau bị lụn bại hay bị phá sản)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người sa cơ thất thế (trước có quyền có thế, sau bị lụn bại hay bị phá sản)