拼
破落户
HSK4n 0 · Lv.1
pòluòhù
người sa cơ thất thế (trước có quyền có thế, sau bị lụn bại hay bị phá sản)
漢越
字解构
Phân tích chữ破pòHSK4vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng落luò多音HSK4rơi; rụng; rớt / xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống户hùHSK4cửa; cửa ngõ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分