WinHSK

砸饭碗

HSK7-9v, sv
0 · Lv.1
fànwǎn

đạp đổ bát cơm; đập vỡ bát cơm; đạp đổ chén cơm; đập vỡ chén cơm (khiến ai đó mất việc)

break one's rice bowl—be out of work; be fired; be unemployed; lose one's job

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan