拼
砸饭碗
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
záfànwǎn
đạp đổ bát cơm; đập vỡ bát cơm; đạp đổ chén cơm; đập vỡ chén cơm (khiến ai đó mất việc)
break one's rice bowl—be out of work; be fired; be unemployed; lose one's job
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分