WinHSK

确认书

HSK5n
0 · Lv.1
quèrènshū

giấy xác nhận; đơn xác nhận; thư xác nhận

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你能给我发一份确认书吗?

Nǐ néng gěi wǒ fā yī fèn quèrènshū ma?

HSK5

Bạn có thể gửi cho tôi một bản xác nhận không?

Can you send me a confirmation letter?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan