WinHSK

确认书

HSK5n
0 · Lv.1
quèrènshū

giấy xác nhận; đơn xác nhận; thư xác nhận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是买卖双方在通过交易磋商达成交易后,寄给双方加以确认的列明达成交易条件的书面证明
义项 nHSK5

giấy xác nhận; đơn xác nhận; thư xác nhận

是买卖双方在通过交易磋商达成交易后,寄给双方加以确认的列明达成交易条件的书面证明

免费例句

你能给我发一份确认书吗?

Nǐ néng gěi wǒ fā yī fèn quèrènshū ma?

HSK5

Bạn có thể gửi cho tôi một bản xác nhận không?

Can you send me a confirmation letter?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan