拼
社会化
HSK4v, n 0 · Lv.1
shèhuìhuà
xã hội hóa; hoà nhập xã hội; xã hội hoá
漢越
字解构
Phân tích chữ社shèHSK4tổ chức; xã hội; cộng đồng; câu lạc bộ会huìHSK1hội, họp, hợp lại化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分