拼
禁得起
HSK4v 0 · Lv.1
jīndeqǐ
chịu nổi; chịu được; chịu đựng được
be able to stand (tests, trials, etc) 禁得起 任何严峻的考验 stand up to/withstand any severe/rigorous test 禁得起 冷冻 can stand cold 禁得起 高热 can endure heat
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
真爱禁得起时间的考验。
Zhēn'ài jīndeqǐ shíjiān de kǎoyàn.
≈HSK5
Tình yêu đích thực chịu được thử thách của thời gian.
True love can withstand the test of time.
古堡禁得起时间的摧残。
Gǔbǎo jīndeqǐ shíjiān de cuīcán.
≈HSK6
Tòa thành cổ chịu đựng được thời gian tàn phá.
The ancient castle can withstand the ravages of time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分