拼
禁得起
HSK4v 0 · Lv.1
jīndeqǐ
chịu nổi; chịu được; chịu đựng được
be able to stand (tests, trials, etc) 禁得起 任何严峻的考验 stand up to/withstand any severe/rigorous test 禁得起 冷冻 can stand cold 禁得起 高热 can endure heat
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分