拼
秋老虎
HSK4n 0 · Lv.1
qiūlǎohǔ
nắng nóng đầu thu; nắng nóng mùa thu
tiger in autumn―a spell of hot weather after the Beginning of Autumn(立秋); scorching heat in early autumn
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nắng nóng đầu thu; nắng nóng mùa thu
tiger in autumn―a spell of hot weather after the Beginning of Autumn(立秋); scorching heat in early autumn