WinHSK

突破口

HSK7-9n
0 · Lv.1
tūpòkǒu

điểm đột phá

漢越 đột phá khẩu

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个地方是突破口吗?

Zhège dìfang shì tūpòkǒu ma?

HSK6

Đây có phải là điểm đột phá không?

Is this place the breakthrough point?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan