拼
突破口
HSK7-9n 0 · Lv.1
tūpòkǒu
điểm đột phá
漢越 đột phá khẩu
字解构
Phân tích chữ突tūHSK3đột phá; xông mạnh; lao vào破pòHSK4vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分