拼
筛选机
HSK6n 0 · Lv.1
shāixuǎnjī
Hệ thống sàng; sàng lọc máy; máy sàng lọc
漢越
字解构
Phân tích chữ筛shāiHSK6cái sàng; cái giần; cái rây选xuǎnHSK3được tuyển; được chọn (người hoặc vật)机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分