拼
管理层
HSK4n 0 · Lv.1
guǎnlǐcéng
ban quản lý; cấp quản lý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 管理层是指在一个组织或公司中负责决策和管理的人员或团队
等级
义项 ①n≈HSK4
ban quản lý; cấp quản lý
管理层是指在一个组织或公司中负责决策和管理的人员或团队
免费例句
她已经升到管理层了。
tā yǐ jīng shēng dào guǎn lǐ céng le
≈HSK5
Cô ấy đã thăng chức lên quản lý rồi.
She has been promoted to management.
不管是一线职工还是管理层,都认为领导很重视他们,因此工作都很卖力。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分