拼
管闲事
HSK5v 0 · Lv.1
guǎnxiánshì
chõ mõm; dính vào; xen vào; lo chuyện bao đồng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 超越权限干预他人的事务
等级
义项 ①v≈HSK5
chõ mõm; dính vào; xen vào; lo chuyện bao đồng
超越权限干预他人的事务
免费例句
他总是喜欢管闲事。
Tā zǒngshì xǐhuān guǎn xiánshì.
≈HSK5
Anh ấy luôn thích xen vào chuyện của người khác.
He always likes to meddle in other people's business.
管闲事。
guǎn xián shì
≈HSK5
Lo chuyện bao đồng.
Meddle in other people's business.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分