WinHSK

糖醋鱼

HSK6n
0 · Lv.1
tángcùyú

cá chua ngọt; cá sốt chua ngọt

漢越 đường thố ngư

例句

Câu ví dụ
免费例句

这道菜是糖醋鱼。

Zhè dào cài shì tángcùyú.

HSK3

Món này là món cá sốt chua ngọt.

This dish is sweet and sour fish.

我最爱吃糖醋鱼了。

Wǒ zuì ài chī tángcù yú le.

HSK4

Tớ thích ăn cá chua ngọt lắm.

I love eating sweet and sour fish the most.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan