WinHSK

糖醋鱼

HSK6n
0 · Lv.1
tángcùyú

cá chua ngọt; cá sốt chua ngọt

漢越 đường thố ngư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 糖醋鱼是鲁菜的一道特色名菜,糖醋鱼的做法简单,是菜谱里的常见菜,糖醋鱼口味属于糖醋味,做法属烧菜类,但怎么做糖醋鱼最好吃,主要看自己的口味习惯进行细节调整。
义项 nHSK6

cá chua ngọt; cá sốt chua ngọt

糖醋鱼是鲁菜的一道特色名菜,糖醋鱼的做法简单,是菜谱里的常见菜,糖醋鱼口味属于糖醋味,做法属烧菜类,但怎么做糖醋鱼最好吃,主要看自己的口味习惯进行细节调整。

免费例句

这道菜是糖醋鱼。

Zhè dào cài shì tángcùyú.

HSK3

Món này là món cá sốt chua ngọt.

This dish is sweet and sour fish.

我最爱吃糖醋鱼了。

Wǒ zuì ài chī tángcù yú le.

HSK4

Tớ thích ăn cá chua ngọt lắm.

I love eating sweet and sour fish the most.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan