拼
素质差
HSK6phrase 0 · Lv.1
sùzhìchà
vô văn hóa; tố chất kém; phẩm chất kém; thiếu giáo dục
漢越
字解构
Phân tích chữ素sùHSK5chay; rau dưa; đồ chay质zhìHSK4tính chất; bản chất差chà多音HSK3dở; kém; tồi; tệ / sai; không đúng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分