WinHSK

红地毯

HSK7-9n
0 · Lv.1
hóngtǎn

Thảm đỏ; thảm dùng trong các sự kiện quan trọng

red carpet 红地毯 欢迎仪式 red carpet welcome ceremony 给予 红地毯 待遇 give sb the red carpet treatment/reception 走 红地毯 walk the red carpet 铺 红地毯 roll out the red carpet (for sb); unroll the red carpet (for sb)

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan