WinHSK

红地毯

HSK7-9n
0 · Lv.1
hóngtǎn

Thảm đỏ; thảm dùng trong các sự kiện quan trọng

red carpet 红地毯 欢迎仪式 red carpet welcome ceremony 给予 红地毯 待遇 give sb the red carpet treatment/reception 走 红地毯 walk the red carpet 铺 红地毯 roll out the red carpet (for sb); unroll the red carpet (for sb)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 红地毯 红色的地毯,通常在重要的活动或仪式上铺设,用于迎接贵宾或明星。
义项 nHSK7-9

Thảm đỏ; thảm dùng trong các sự kiện quan trọng

红地毯 红色的地毯,通常在重要的活动或仪式上铺设,用于迎接贵宾或明星。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan