拼
约瑟夫
HSK4n 0 · Lv.1
yuēsèfū
joseph
漢越
字解构
Phân tích chữ约yuē多音HSK4hẹn; ước hẹn; sắp xếp; thu xếp / hẹn; mời; ước瑟sèHSK4đàn sắt (25 dây hoặc 16 dây)夫fūHSK2chồng; ông xã
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
joseph
认识每个字,再去看它们组成的词 →