拼
练习场
HSK3nlocal, n 0 · Lv.1
liànxíchǎng
sân tập đánh gôn
漢越
字解构
Phân tích chữ练liànHSK3ươm tơ; luyện lụa习xíHSK1học; luyện tập; tập场chǎng多音HSK2chỗ; chợ; nơi; sâm; trường / sân đấu; sàn diễn; sân khấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分