拼
经历过
HSK4v 0 · Lv.1
jīnglìguò
nếm trải
漢越
字解构
Phân tích chữ经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)历lìHSK3trải qua; kinh qua过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分