拼
经常费
HSK4n 0 · Lv.1
jīngchángfèi
Chi phí thường xuyên; thường xuyên tiêu tốn; thường xuyên chi phí
漢越
字解构
Phân tích chữ经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)常chángHSK1bình thường, thông thường费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分