WinHSK

经济学

HSK4n
0 · Lv.1
jīngxué

kinh tế học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经济情况;经济体制
义项 nHSK4

kinh tế học

经济情况;经济体制

免费例句

学经济学要懂数学。

Xué jīngjìxué yào dǒng shùxué.

HSK4

Học kinh tế học cần hiểu toán học.

Studying economics requires understanding math.

我在大学读经济学。

Wǒ zài dàxué dú jīngjìxué.

HSK4

Tôi học kinh tế học ở đại học.

I study economics at university.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50