WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
经济学
HSK4
n
0 · Lv.1
jīng
jì
xué
kinh tế học
漢越
字解构
Phân tích chữ
经
jīng
HSK2
dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)
济
jì
HSK4
qua; vượt (sông)
学
xué
HSK1
học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
经济学人
jīng jì xué rén
HSK4
The Economist (tạp chí Kinh tế)
经济学家
jīng jì xué jiā
HSK4
nhà kinh tế học
查词
复习
真题
工具
我的