拼
经纪人
HSK4n 0 · Lv.1
jīnɡjìrén
người môi giới; người trung gian
漢越 kinh kỷ nhân
例句
Câu ví dụ免费例句
经纪人安排了我的面试。
Jīngjìrén ānpái le wǒ de miànshì.
≈HSK5
Người môi giới đã sắp xếp buổi phỏng vấn cho tôi.
The agent arranged my interview.
经纪人帮我整理行程。
Jīngjìrén bāng wǒ zhěnglǐ xíngchéng.
≈HSK5
Người môi giới giúp tôi sắp xếp lịch trình.
The agent helped me organize my itinerary.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分