拼
维修工
HSK5n 0 · Lv.1
wéixiūgōng
thợ bảo trì; thợ sửa chữa; công nhân sửa chữa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
维修工来修理热水器。
Wéixiūgōng lái xiūlǐ rèshuǐqì.
≈HSK4
Thợ sửa chữa đến sửa máy nước nóng.
The repairman came to fix the water heater.
维修工正在修理冰箱。
Wéixiūgōng zhèngzài xiūlǐ bīngxiāng.
≈HSK4
Thợ sửa chữa đang sửa tủ lạnh.
The repairman is fixing the refrigerator.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分