WinHSK

维修工

HSK5n
0 · Lv.1
wéixiūgōng

thợ bảo trì; thợ sửa chữa; công nhân sửa chữa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门修理设备、工具或建筑物的人。
义项 nHSK5

thợ bảo trì; thợ sửa chữa; công nhân sửa chữa

专门修理设备、工具或建筑物的人。

免费例句

维修工来修理热水器。

Wéixiūgōng lái xiūlǐ rèshuǐqì.

HSK4

Thợ sửa chữa đến sửa máy nước nóng.

The repairman came to fix the water heater.

维修工正在修理冰箱。

Wéixiūgōng zhèngzài xiūlǐ bīngxiāng.

HSK4

Thợ sửa chữa đang sửa tủ lạnh.

The repairman is fixing the refrigerator.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan