拼
编制图
HSK7-9n 0 · Lv.1
biānzhìtú
sơ đồ biên chế; Bản vẽ thiết kế; Bản đồ quy hoạch
漢越
字解构
Phân tích chữ编biānHSK6bện; đan; tết; thắt制zhìHSK5chế tạo; sản xuất; chế ra; làm; xây dựng图túHSK3bản vẽ; bức vẽ; hình vẽ; bức tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分