拼
缺德鬼
HSK7-9n 0 · Lv.1
quēdéguǐ
một cá nhân xấu xa, xấu tính
漢越
字解构
Phân tích chữ缺quēHSK4thiếu; hụt德déHSK6đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh鬼guǐHSK7-9ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分