拼
羊肉串
HSK6n 0 · Lv.1
yángròuchuàn
xiên thịt; thịt cừu nướng que
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
听说你特别爱吃羊肉串,一次能吃五十串。
tīngshuō nǐ tèbié ài chī yángròu chuàn, yī cì néng chī wǔshí chuàn.
≈HSK4
Tôi nghe nói bạn thích ăn thịt cừu xiên, một lần có thể ăn 50 xiên.
I heard you really like lamb skewers and can eat fifty at a time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分