WinHSK

羊肉串

HSK6n
0 · Lv.1
yángròuchuàn

xiên thịt; thịt cừu nướng que

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用羊肉串成的烤肉,通常在街头小吃摊贩出售。
义项 nHSK6

xiên thịt; thịt cừu nướng que

一种用羊肉串成的烤肉,通常在街头小吃摊贩出售。

免费例句

听说你特别爱吃羊肉串,一次能吃五十串。

tīngshuō nǐ tèbié ài chī yángròu chuàn, yī cì néng chī wǔshí chuàn.

HSK4

Tôi nghe nói bạn thích ăn thịt cừu xiên, một lần có thể ăn 50 xiên.

I heard you really like lamb skewers and can eat fifty at a time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan