拼
羞答答
HSK4adj 0 · Lv.1
xiūdādā
ngượng ngùng; hổ thẹn
coy; shy; bashful 别 羞答答 的! Don't be bashful! 在生人面前 羞答答 的 be shy in the presence of strangers
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分