WinHSK

羞答答

HSK4adj
0 · Lv.1
xiū

ngượng ngùng; hổ thẹn

coy; shy; bashful 别 羞答答 的! Don't be bashful! 在生人面前 羞答答 的 be shy in the presence of strangers

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (羞答答的) 形容害羞也说羞羞答答
  2. 害羞难为情的样子
  3. 难为情, 态度不自然
义项 adjHSK4

ngượng ngùng; hổ thẹn

(羞答答的) 形容害羞也说羞羞答答

义项 adjHSK4

thẹn thò

害羞难为情的样子

义项 adjHSK4

xẻn lẻn

难为情, 态度不自然

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan