拼
羽毛球
HSK3n 0 · Lv.1
yǔmáoqiú
cầu lông; môn cầu lông
漢越 vũ mao cầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 球类运动项目之一,规则和用具大体上像网球
- 羽毛球运动使用的球,使软木包羊皮装上羽毛制成也有用塑料制的
等级
义项 ①n≈HSK3
cầu lông; môn cầu lông
球类运动项目之一,规则和用具大体上像网球
免费例句
我每天都打羽毛球。
Wǒ měi tiān dōu dǎ yǔmáoqiú.
≈HSK3
Tôi ngày nào cũng đánh cầu lông.
I play badminton every day.
我们每天打羽毛球。
Wǒmen měitiān dǎ yǔmáoqiú.
≈HSK3
Chúng tôi chơi cầu lông mỗi ngày.
We play badminton every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
quả cầu lông; trái cầu lông
羽毛球运动使用的球,使软木包羊皮装上羽毛制成也有用塑料制的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分