拼
羽毛球拍
HSK3n 0 · Lv.1
yǔmáoqiúpāi
vợt cầu lông
漢越
字解构
Phân tích chữ羽yǔHSK3lông chim; lông vũ毛máoHSK3tóc; lông球qiúHSK2cầu; hình cầu拍pāiHSK3chụp ảnh; chụp hình; quay phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vợt cầu lông
认识每个字,再去看它们组成的词 →