WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
羽毛球
HSK3
n
0 · Lv.1
yǔmáoqiú
cầu lông; môn cầu lông
漢越 vũ mao cầu
字解构
Phân tích chữ
羽
yǔ
HSK3
lông chim; lông vũ
毛
máo
HSK3
tóc; lông
球
qiú
HSK2
cầu; hình cầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
打羽毛球
dǎ yǔ máo qiú
HSK3
chơi cầu lông
羽毛球场
yǔ máo qiú chǎng
HSK3
sân cầu lông
羽毛球拍
yǔ máo qiú pāi
HSK3
vợt cầu lông
羽毛球网
yǔ máo qiú wǎng
HSK3
lưới cầu lông
查词
复习
真题
工具
我的