WinHSK

羽绒服

HSK6n
0 · Lv.1
yǔróngfú

áo lông vũ; áo khoác lông vũ

漢越 vũ nhung phục

例句

Câu ví dụ
免费例句

姐姐刚买了一件羽绒服。

Jiějie gāng mǎi le yī jiàn yǔróngfú.

HSK4

Chị gái tôi vừa mua một chiếc áo khoác lông vũ.

My sister just bought a down jacket.

他买了一件羽绒服。

Tā mǎi le yī jiàn yǔ róng fú.

HSK4

Anh ấy mua một chiếc áo lông vũ.

He bought a down jacket.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

明天去哈尔滨,那边的天气你看了没?HSK5
明天去哈尔滨,那边的天气你看了没?
我看天气预报了,明天哈尔滨有雪。
那你一定要穿上羽绒服,小心别冻着。
根本冻不着,这两天基本上都在室内,没机会出去。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan