WinHSK

羽绒服

HSK6n
0 · Lv.1
yǔróngfú

áo lông vũ; áo khoác lông vũ

漢越 vũ nhung phục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种外套,此类外套的内部由鸭或鹅的羽毛填充。
义项 nHSK6

áo lông vũ; áo khoác lông vũ

一种外套,此类外套的内部由鸭或鹅的羽毛填充。

免费例句

姐姐刚买了一件羽绒服。

Jiějie gāng mǎi le yī jiàn yǔróngfú.

HSK4

Chị gái tôi vừa mua một chiếc áo khoác lông vũ.

My sister just bought a down jacket.

他买了一件羽绒服。

Tā mǎi le yī jiàn yǔ róng fú.

HSK4

Anh ấy mua một chiếc áo lông vũ.

He bought a down jacket.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan