拼
老寿星
HSK6n 0 · Lv.1
lǎoshòuxīng
cụ; cụ ông; cụ thọ (cách xưng hô với người cao tuổi)
elderly person whose birthday is being celebrated
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cụ; cụ ông; cụ thọ (cách xưng hô với người cao tuổi)
elderly person whose birthday is being celebrated