拼
聊天室
HSK3n 0 · Lv.1
liáotiānshì
phòng chat; phòng tán ngẫu (trên mạng)
chat room 网络 聊天室 Internet chat room
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们在聊天室里讨论电影。
Wǒmen zài liáotiānshì lǐ tǎolùn diànyǐng.
≈HSK4
Chúng tôi thảo luận phim trong phòng chat.
We discuss movies in the chat room.
我每天晚上进聊天室聊天。
Wǒ měitiān wǎnshang jìn liáotiān shì liáotiān.
≈HSK4
Mỗi tối tôi vào phòng chat trò chuyện.
I go into the chat room every evening to chat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分