WinHSK

聊天室

HSK3n
0 · Lv.1
liáotiānshì

phòng chat; phòng tán ngẫu (trên mạng)

chat room 网络 聊天室 Internet chat room

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指互联网上供两个或几个终端用户通过输入文本或语音相互问答、交换信息等的服务软件
义项 nHSK3

phòng chat; phòng tán ngẫu (trên mạng)

指互联网上供两个或几个终端用户通过输入文本或语音相互问答、交换信息等的服务软件

免费例句

我们在聊天室里讨论电影。

Wǒmen zài liáotiānshì lǐ tǎolùn diànyǐng.

HSK4

Chúng tôi thảo luận phim trong phòng chat.

We discuss movies in the chat room.

我每天晚上进聊天室聊天。

Wǒ měitiān wǎnshang jìn liáotiān shì liáotiān.

HSK4

Mỗi tối tôi vào phòng chat trò chuyện.

I go into the chat room every evening to chat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan