拼
背包袱
HSK7-9v 0 · Lv.1
bēibāofú
gánh vác; mang gánh nặng (tinh thần)
have a burden/load/weight on one's mind; take on a mental burden
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gánh vác; mang gánh nặng (tinh thần)
have a burden/load/weight on one's mind; take on a mental burden