拼
胡桃钳
HSK1n 0 · Lv.1
hútáoqián
Kìm; cái kẹp hạt; cái kẹp cái kẹp hạt là một loại dụng cụ dùng để kẹp và mở các loại hạt cứng.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Kìm; cái kẹp hạt; cái kẹp cái kẹp hạt là một loại dụng cụ dùng để kẹp và mở các loại hạt cứng.