拼
胡桃钳
HSK1n 0 · Lv.1
hútáoqián
Kìm; cái kẹp hạt; cái kẹp cái kẹp hạt là một loại dụng cụ dùng để kẹp và mở các loại hạt cứng.
漢越
字解构
Phân tích chữ胡húHSK5hồ (thời xưa chỉ các dân tộc phía Bắc và phía Tây Trung Quốc)桃táoHSK5cây đào钳qiánHSK1cái kìm; kìm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分