WinHSK

胡萝卜

HSK7-9n
0 · Lv.1
húluóbo

cà rốt; cây cà-rốt

carrot [ 相关词条 ] 胡萝卜素 [名] [生化] carotene

漢越 hồ la bốc

例句

Câu ví dụ
免费例句

胡萝卜富含维生素。

Húluóbo fùhán wéishēngsù.

HSK4

Cà rốt giàu vitamin.

Carrots are rich in vitamins.

我榨了胡萝卜汁。

Wǒ zhàle húluóbo zhī.

HSK4

Tôi đã làm nước ép cà rốt.

I made carrot juice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50