WinHSK

胡萝卜

HSK7-9n
0 · Lv.1
húluóbo

cà rốt; cây cà-rốt

carrot [ 相关词条 ] 胡萝卜素 [名] [生化] carotene

漢越 hồ la bốc

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50